alpha brass

alpha brass

Alpha brass is often used to make decorative hardware.

Định nghĩa

alpha brass một danh từ trong lĩnh vực luyện kim, chỉ một loại hợp kim của đồng thau (brass) kẽm (zinc), được sử dụng chủ yếu trong các quy trình gia công nguội (cold working). Hợp kim này hàm lượng kẽm thấp hơn so với các loại đồng thau khác, giúp dễ uốn, dễ kéo sợi thường được ứng dụng trong sản xuất các chi tiết máy, đồ trang trí hoặc vật liệu xây dựng cần độ bền khả năng chống ăn mòn.

dụ sử dụng
  • (Nhà sản xuất ưa chuộng alpha brass để chế tạo các bộ phận phức tạp có thể được tạo hình không cần gia nhiệt.)
  • (Alpha brass thường được sử dụng trong các quy trình gia công nguội như uốn cong dập khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alpha brass thường được phân loại dựa trên tỷ lệ kẽm (dưới 35% kẽm) để phân biệt với beta brass (hàm lượng kẽm cao hơn). Trong kỹ thuật, được đánh giá cao tính dẻo khả năng chịu lực tốtnhiệt độ phòng.
  • (Trong luyện kim, alpha brass thể hiện cấu trúc một pha, khiến lý tưởng cho các ứng dụng kéo sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (danh từ): Đồng thau, hợp kim chính của đồng kẽm, thành phần cơ bản của alpha brass.
  • Beta brass (danh từ): Một loại đồng thau khác hàm lượng kẽm cao hơn (trên 35%), ít dẻo hơn thường được dùng trong gia công nóng.
  • Cold working (danh từ): Gia công nguội, quy trình biến dạng kim loạinhiệt độ phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Single-phase brass: Đồng thau một pha, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả cấu trúc tinh thể của alpha brass.
  • Low-zinc brass: Đồng thau hàm lượng kẽm thấp, nhấn mạnh thành phần hóa học của hợp kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "alpha brass" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alpha brass". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.